아무 단어나 입력하세요!

"salivate" in Vietnamese

chảy nước miếngthèm muốn mạnh mẽ

Definition

Miệng tiết nước bọt, thường vì nhìn thấy hay ngửi thấy món ăn ngon. Ngoài ra, cũng dùng để chỉ cảm giác rất mong muốn hoặc háo hức điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chảy nước miếng' là cách nói phổ biến, trong văn nói còn dùng 'thèm nhỏ dãi'. Có thể dùng nghĩa bóng cho mong muốn mạnh mẽ. Hiếm khi dùng ở dạng phủ định.

Examples

When I smell fresh bread, I salivate.

Khi tôi ngửi thấy mùi bánh mì mới nướng, tôi liền **chảy nước miếng**.

The dog began to salivate at the sight of food.

Con chó bắt đầu **chảy nước miếng** khi nhìn thấy thức ăn.

People often salivate before eating something tasty.

Mọi người thường **chảy nước miếng** trước khi ăn món ngon.

That commercial always makes me salivate—the food looks amazing!

Quảng cáo đó lúc nào cũng khiến tôi **chảy nước miếng**—món ăn trông tuyệt vời quá!

Investors are salivating over the new tech startup.

Các nhà đầu tư đang **thèm muốn** startup công nghệ mới đó.

You could practically hear the audience salivating during that dessert scene in the movie.

Trong cảnh tráng miệng đó trong phim, dường như ai cũng đang **chảy nước miếng**.