"salish" in Vietnamese
Definition
Salish chỉ một nhóm các dân tộc bản địa ở Bắc Mỹ, chủ yếu ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương, và cũng là tên của nhóm ngôn ngữ mà họ sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Salish' sử dụng như danh từ hoặc tính từ, ví dụ: 'Salish people', 'Salish languages'. Từ này là danh từ riêng, thường viết hoa, và dùng trong các lĩnh vực nhân học, lịch sử hoặc ngôn ngữ học.
Examples
The Salish people live in the Pacific Northwest.
Người **Salish** sống ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.
Many tribes speak Salish languages.
Nhiều bộ tộc nói các ngôn ngữ **Salish**.
I read a book about Salish culture.
Tôi đã đọc một cuốn sách về văn hóa **Salish**.
Have you heard any Salish stories or legends before?
Bạn đã từng nghe bất kỳ câu chuyện hoặc truyền thuyết **Salish** nào chưa?
She's learning a traditional Salish song for the festival.
Cô ấy đang học một bài hát truyền thống của **Salish** cho lễ hội.
Some museums display beautiful Salish art and crafts.
Một số bảo tàng trưng bày những tác phẩm nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ **Salish** đẹp mắt.