아무 단어나 입력하세요!

"salesperson" in Vietnamese

nhân viên bán hàng

Definition

Nhân viên bán hàng là người làm công việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng. Từ này dùng cho cả nam và nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhân viên bán hàng' là cách nói trung tính về giới. Có thể nói 'nhân viên bán hàng xe', 'nhân viên bán lẻ'. Trong trường hợp trang trọng, ưu tiên dùng 'nhân viên bán hàng' hoặc 'tư vấn bán hàng'.

Examples

The salesperson helped me find the right shoes.

**Nhân viên bán hàng** đã giúp tôi tìm đôi giày phù hợp.

A salesperson works in the store every day.

**Nhân viên bán hàng** làm việc trong cửa hàng mỗi ngày.

The salesperson answered all my questions.

**Nhân viên bán hàng** đã trả lời tất cả câu hỏi của tôi.

If you need help, just ask a salesperson.

Nếu cần giúp đỡ, hãy hỏi một **nhân viên bán hàng**.

The salesperson really knew a lot about computers.

**Nhân viên bán hàng** thực sự rất hiểu về máy tính.

I once worked as a salesperson in a clothing store.

Tôi từng làm **nhân viên bán hàng** ở một cửa hàng quần áo.