"salesmanship" in Vietnamese
Definition
Kỹ năng bán hàng là khả năng thuyết phục khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua giao tiếp, tự tin và hiểu nhu cầu của khách.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kinh doanh. Thường đi với từ như 'tốt', 'xuất sắc', hoặc 'thiếu'. Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ sự lừa dối hoặc ép mua.
Examples
He is known for his excellent salesmanship.
Anh ấy nổi tiếng vì có **kỹ năng bán hàng** xuất sắc.
Salesmanship is important when working in retail.
Khi làm việc bán lẻ, **kỹ năng bán hàng** rất quan trọng.
Learning salesmanship can help you sell more products.
Học **kỹ năng bán hàng** có thể giúp bạn bán được nhiều sản phẩm hơn.
Her natural salesmanship made everyone want to buy from her, even without much effort.
**Kỹ năng bán hàng** bẩm sinh của cô ấy khiến ai cũng muốn mua hàng mà không cần nỗ lực nhiều.
Good salesmanship isn’t about pressure; it's about understanding the customer’s needs.
**Kỹ năng bán hàng** tốt không phải là gây áp lực mà là hiểu nhu cầu khách hàng.
He lacks salesmanship, so he struggles to convince clients.
Anh ấy thiếu **kỹ năng bán hàng**, nên gặp khó khăn khi thuyết phục khách hàng.