"saleslady" in Vietnamese
Definition
Nữ nhân viên bán hàng là người phụ nữ làm công việc bán hàng cho khách, thường ở các cửa hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
'saleslady' là từ cũ, hiện nay thường dùng 'nữ nhân viên bán hàng' hoặc 'nhân viên tư vấn' thay thế; thường gặp trong văn nói hoặc mô tả.
Examples
The saleslady helped me find the right size.
**Nữ nhân viên bán hàng** đã giúp tôi chọn đúng cỡ.
My mother works as a saleslady in a shoe store.
Mẹ tôi làm **nữ nhân viên bán hàng** ở một cửa hàng giày.
The saleslady showed us different colors of shirts.
**Nữ nhân viên bán hàng** đã cho chúng tôi xem các màu áo khác nhau.
I asked the saleslady if this dress was on sale.
Tôi đã hỏi **nữ nhân viên bán hàng** xem chiếc váy này có giảm giá không.
The friendly saleslady remembered me from last week.
**Nữ nhân viên bán hàng** thân thiện đã nhớ tôi từ tuần trước.
If you need help, just ask the saleslady at the counter.
Nếu cần giúp đỡ, hãy hỏi **nữ nhân viên bán hàng** ở quầy.