"salamander" in Vietnamese
Definition
Kỳ giông là loài động vật lưỡng cư nhỏ giống thằn lằn, có da ẩm, chân ngắn và đuôi dài, thường sống ở nơi ẩm ướt. Chúng có họ với ếch và cá cóc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kỳ giông' dùng chủ yếu trong khoa học sinh học hoặc nói về động vật lưỡng cư. Không nên nhầm với thằn lằn vì thằn lằn là bò sát. Trong truyện cổ, có thể chỉ sinh vật lửa huyền thoại nhưng hiếm gặp.
Examples
A salamander lives in wet forests near streams.
**Kỳ giông** sống ở các khu rừng ẩm gần suối.
The salamander has a long tail and smooth skin.
**Kỳ giông** có đuôi dài và da nhẵn.
Some people keep a salamander as a pet.
Một số người nuôi **kỳ giông** làm thú cưng.
Did you know the salamander can regrow its tail if it loses it?
Bạn có biết rằng **kỳ giông** có thể mọc lại đuôi nếu bị mất không?
At the zoo, we saw a huge, colorful salamander hiding under a rock.
Ở sở thú, chúng tôi thấy một con **kỳ giông** to, nhiều màu sắc đang ẩn mình dưới tảng đá.
Some legends claim the salamander can walk through fire without getting hurt.
Một số truyền thuyết kể rằng **kỳ giông** có thể đi qua lửa mà không bị thương.