"salads" in Vietnamese
Definition
Các món ăn được làm từ hỗn hợp rau sống hoặc rau đã nấu chín, thường dùng lạnh và có thể có nước sốt hoặc nguyên liệu khác. Đây là dạng số nhiều của 'salad'.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Món salad’ dùng cho nhiều món; có thể kết hợp với 'món gỏi' như 'salad hoa quả', 'salad rau xanh'. Đôi khi chỉ món phụ, không nhất thiết là món chính.
Examples
We made three different salads for the party.
Chúng tôi đã làm ba loại **món salad** khác nhau cho bữa tiệc.
Children often prefer fruit salads over vegetable ones.
Trẻ em thường thích **món salad** hoa quả hơn loại từ rau củ.
Many restaurants offer several types of salads.
Nhiều nhà hàng có nhiều loại **món salad** khác nhau.
These salads are so fresh—they taste like summer!
Những **món salad** này thật tươi ngon—ăn như vị mùa hè vậy!
Could you pass me one of those salads, please?
Bạn có thể đưa cho tôi một trong những **món salad** đó không?
Everyone brought their favorite salads to the picnic, so there was plenty to share.
Mọi người đều mang theo **món salad** yêu thích đến buổi picnic, nên có rất nhiều để chia sẻ.