"sala" in Vietnamese
Definition
Nơi trong nhà để tiếp khách hoặc sinh hoạt chung của gia đình, thường là phòng có nhiều người cùng sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
'phòng khách' chỉ dùng cho khu vực tiếp khách hoặc sinh hoạt chung; không dùng cho 'salon' làm đẹp hoặc 'hội trường'.
Examples
The family sits together in the sala every evening.
Gia đình tôi cùng ngồi với nhau vào buổi tối trong **phòng khách**.
We watched a movie in the sala.
Chúng tôi đã xem phim trong **phòng khách**.
The guests waited in the sala.
Khách đã đợi trong **phòng khách**.
Let’s decorate the sala for the party tonight.
Hãy trang trí **phòng khách** cho bữa tiệc tối nay nào.
My favorite place to read is that cozy corner in the sala.
Nơi yêu thích của tôi để đọc sách là góc ấm cúng trong **phòng khách** đó.
Can you please tidy up the sala before our friends arrive?
Bạn có thể dọn dẹp **phòng khách** trước khi bạn bè tới không?