"sainted" in Vietnamese
Definition
Người đã được phong là thánh chính thức, hoặc được cho là rất trong sạch, thánh thiện, nhất là trong Kitô giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc rất trang trọng; nghe khá trang trọng và cổ. Đôi khi dùng thân mật để nói về người thân quá cố ('my sainted mother'). Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Many churches are named after sainted people.
Nhiều nhà thờ được đặt theo tên những người **được phong thánh**.
She spoke with great respect about the sainted hero.
Cô ấy nói về vị anh hùng **được phong thánh** với sự kính trọng lớn.
They visited the grave of the sainted monk.
Họ đã đến viếng mộ của vị sư **được phong thánh**.
He often speaks fondly of his sainted grandmother.
Anh ấy thường kể về người bà **được phong thánh** của mình với sự trìu mến.
The old letters speak of their sainted leader as a symbol of hope.
Những bức thư cũ nhắc đến vị lãnh đạo **được phong thánh** của họ như một biểu tượng hy vọng.
Even after all these years, locals remember the sainted doctor who cared for everyone.
Dù sau bao nhiêu năm, người dân địa phương vẫn nhớ vị bác sĩ **được phong thánh** đã chăm sóc cho mọi người.