아무 단어나 입력하세요!

"saguaro" in Vietnamese

xương rồng saguaro

Definition

Xương rồng saguaro là loài xương rồng rất lớn, có nguồn gốc ở sa mạc Sonoran (Mỹ và Mexico), nổi bật bởi thân cao như cây và các nhánh đặc trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘xương rồng saguaro’ chỉ một loại xương rồng đặc biệt và được nhắc đến nhiều khi nói về động thực vật sa mạc Mỹ. Không dùng từ này cho các loài xương rồng khác.

Examples

The saguaro can live for over 150 years.

**Xương rồng saguaro** có thể sống hơn 150 năm.

A saguaro grows slowly in the desert.

Một **xương rồng saguaro** phát triển chậm trong sa mạc.

Many animals make nests in saguaro arms.

Nhiều loài động vật làm tổ trên cánh của **xương rồng saguaro**.

Standing next to a towering saguaro makes you feel tiny.

Đứng cạnh một **xương rồng saguaro** khổng lồ, bạn sẽ cảm thấy mình rất bé nhỏ.

The saguaro is a symbol of the American Southwest.

**Xương rồng saguaro** là biểu tượng của miền Tây Nam nước Mỹ.

Have you ever seen a saguaro blooming with white flowers?

Bạn đã từng thấy **xương rồng saguaro** nở hoa trắng chưa?