"sags" in Vietnamese
Definition
Khi một vật bị yếu, nặng hoặc không được nâng đỡ tốt, nó sẽ xệ hoặc lún xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho vật thể bị lún, võng do nặng hoặc già yếu; không dùng cho cảm xúc con người.
Examples
The old couch sags in the middle.
Chiếc ghế sô pha cũ **bị lún xuống** ở giữa.
The power line sags after the storm.
Dây điện **bị xệ xuống** sau cơn bão.
The cake sags in the oven if you open the door too early.
Bánh **bị xẹp xuống** trong lò nếu mở cửa quá sớm.
You can tell the mattress is old because it really sags where you sleep.
Bạn có thể nhận ra nệm cũ vì nó thực sự **bị lún xuống** ở chỗ bạn nằm.
His backpack sags whenever he carries those heavy books.
Balo của cậu ấy **bị xệ xuống** mỗi khi mang những cuốn sách nặng.
The old fence sags a bit in the middle, but it's still holding up.
Hàng rào cũ **bị xệ xuống** một chút ở giữa, nhưng vẫn đứng vững.