"sages" in Vietnamese
Definition
Hiền nhân là những người rất thông thái, được kính trọng nhờ kiến thức và khả năng phán đoán đúng đắn, thường trong lĩnh vực tâm linh hoặc triết học. Từ này hay dùng để nói về những người nổi tiếng hoặc truyền thuyết thời xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
"Hiền nhân" mang tính trang trọng, thiên về văn học, thường dùng trong bối cảnh cổ tích, triết học hay tôn giáo; không dùng cho người bình thường. Đừng nhầm với tên các loài thực vật.
Examples
Many sages lived in ancient Greece.
Nhiều **hiền nhân** đã sống ở Hy Lạp cổ đại.
The sages shared their wisdom with young students.
Các **hiền nhân** đã truyền lại trí tuệ cho các học trò trẻ.
Stories about sages are found in many cultures.
Ở nhiều nền văn hóa đều có truyện kể về các **hiền nhân**.
People often look to sages for advice during difficult times.
Mọi người thường tìm đến các **hiền nhân** để xin lời khuyên khi khó khăn.
Ancient sages are still quoted for their wise sayings.
Những câu nói thông thái của các **hiền nhân** xưa vẫn được trích dẫn cho đến nay.
It's said that true sages seek knowledge throughout their lives.
Người ta nói rằng các **hiền nhân** thực thụ luôn tìm kiếm tri thức suốt cuộc đời mình.