아무 단어나 입력하세요!

"sagan" in Vietnamese

Sagan

Definition

Sagan là một họ, nổi tiếng nhất là Carl Sagan, nhà thiên văn học và nhà truyền thông khoa học người Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ được dùng như họ, hiếm khi là tên riêng. Khi nói đến 'Sagan' thường là nói đến Carl Sagan. Luôn viết hoa.

Examples

Sagan was a famous astronomer.

**Sagan** là một nhà thiên văn học nổi tiếng.

Many people have read books by Sagan.

Nhiều người đã đọc sách của **Sagan**.

Sagan studied planets and stars.

**Sagan** nghiên cứu các hành tinh và ngôi sao.

I watched a documentary about Sagan last night.

Tối qua tôi đã xem một bộ phim tài liệu về **Sagan**.

Sagan inspired generations to love science.

**Sagan** đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ yêu thích khoa học.

Have you ever read anything by Sagan?

Bạn đã bao giờ đọc tác phẩm nào của **Sagan** chưa?