아무 단어나 입력하세요!

"saga" in Vietnamese

sử thicâu chuyện dài

Definition

Sử thi là một câu chuyện dài về những cuộc phiêu lưu của một người, gia đình hoặc nhóm, thường kéo dài qua nhiều thế hệ. Ngoài ra còn dùng cho chuỗi sự kiện phức tạp, gay cấn kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Nguồn gốc từ văn học Bắc Âu, dùng cho truyện/phim dài hơi (như 'saga kỳ ảo'), hoặc sự kiện kéo dài & kịch tính ngoài đời thực. Chỉ nên dùng khi câu chuyện thực sự mang tính sử thi, lớn lao.

Examples

The movie is based on a Viking saga.

Bộ phim dựa trên một **sử thi** của người Viking.

Harry Potter is a famous saga for young readers.

Harry Potter là một **sử thi** nổi tiếng đối với độc giả trẻ.

Their family saga began a hundred years ago.

**Sử thi** gia đình của họ bắt đầu từ một trăm năm trước.

After all the twists and turns, their court battle turned into a real saga.

Sau bao nhiêu thăng trầm, vụ kiện của họ trở thành một **sử thi** thực sự.

The Star Wars saga spans several generations and many planets.

**Sử thi** Star Wars kéo dài qua nhiều thế hệ và nhiều hành tinh.

Honestly, handling the visa paperwork turned into its own little saga!

Thật lòng thì làm thủ tục visa đã trở thành một **câu chuyện dài** riêng!