"safety" in Vietnamese
Definition
An toàn là trạng thái được bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn hại hoặc chấn thương. Từ này cũng chỉ các quy định hoặc thói quen giúp mọi người an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm từ phổ biến như 'an toàn công cộng', 'an toàn giao thông', 'quy tắc an toàn'. 'An toàn' thường không đếm được và đi với động từ như 'đảm bảo'.
Examples
The workers wear helmets for safety.
Công nhân đội mũ bảo hiểm để đảm bảo **an toàn**.
Your safety is our first concern.
**An toàn** của bạn là mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi.
Please read the safety rules before you start.
Vui lòng đọc các quy tắc **an toàn** trước khi bắt đầu.
For safety reasons, the building was closed after the storm.
Vì lý do **an toàn**, tòa nhà đã bị đóng cửa sau cơn bão.
I don't mind paying extra if it improves safety.
Tôi không ngại trả thêm nếu nó giúp tăng **an toàn**.
They added more streetlights to increase safety at night.
Họ đã lắp thêm đèn đường để tăng **an toàn** vào ban đêm.