"safeguards" in Vietnamese
Definition
Biện pháp bảo vệ là những hành động, quy định hoặc thiết bị được áp dụng để bảo vệ con người, vật hoặc hệ thống khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc bán chính thức như luật pháp, kỹ thuật, chính sách. Thường kết hợp với các từ như 'thực hiện biện pháp bảo vệ', 'biện pháp bảo vệ dữ liệu'.
Examples
The company has safeguards to protect customer information.
Công ty có các **biện pháp bảo vệ** để bảo vệ thông tin khách hàng.
New laws include safeguards for workers' rights.
Luật mới bao gồm các **biện pháp bảo vệ** quyền lợi của người lao động.
There are safeguards in place to prevent accidents.
Có các **biện pháp bảo vệ** được áp dụng để ngăn ngừa tai nạn.
The bank introduced extra safeguards after the security breach.
Ngân hàng đã triển khai thêm **biện pháp bảo vệ** sau sự cố rò rỉ bảo mật.
Parents want strong safeguards before sending their kids online.
Cha mẹ muốn có những **biện pháp bảo vệ** mạnh mẽ trước khi cho con lên mạng.
Strict safeguards help ensure data is not misused.
Các **biện pháp bảo vệ** nghiêm ngặt giúp đảm bảo dữ liệu không bị lạm dụng.