아무 단어나 입력하세요!

"safeguarding" in Vietnamese

bảo vệbảo đảm an toàn

Definition

Hành động bảo vệ người hoặc tài sản khỏi nguy hiểm hoặc bị tổn hại, thường dùng trong lĩnh vực an toàn cho trẻ em, người dễ bị tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, xã hội về bảo vệ trẻ em hoặc nhóm yếu thế. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Safeguarding policy' là 'chính sách bảo vệ'.

Examples

The school has a strong safeguarding policy.

Trường có chính sách **bảo vệ** chặt chẽ.

Child safeguarding is very important in every community.

**Bảo vệ** trẻ em rất quan trọng trong mỗi cộng đồng.

Good safeguarding keeps people safe from harm.

**Bảo vệ** tốt giúp mọi người tránh được nguy hiểm.

We all share responsibility for safeguarding children in our neighborhood.

Tất cả chúng ta đều có trách nhiệm với việc **bảo vệ** trẻ em trong khu phố mình.

The new laws focus on safeguarding the rights of vulnerable adults.

Luật mới tập trung vào việc **bảo vệ** quyền lợi của người lớn yếu thế.

If you see something suspicious, it's part of safeguarding to report it.

Nếu bạn thấy điều gì nghi ngờ, báo cáo là một phần của **bảo vệ**.