아무 단어나 입력하세요!

"saddles" in Vietnamese

yên

Definition

Yên là ghế gắn trên lưng ngựa hoặc động vật khác để cưỡi. Ghế trên xe đạp hoặc xe máy cũng được gọi là yên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yên' là số nhiều trong ngữ cảnh này. Dùng cho ngựa, xe đạp hoặc xe máy. Với động vật, 'yên' chỉ thiết bị để cưỡi, không phải ghế thông thường.

Examples

The store sells different kinds of saddles for horses.

Cửa hàng bán nhiều loại **yên** cho ngựa.

We keep our saddles in the barn.

Chúng tôi để các **yên** ở trong chuồng.

These old saddles are made of leather.

Những **yên** cũ này làm bằng da.

She collects vintage saddles from all over the world.

Cô ấy sưu tập **yên** cổ từ khắp nơi trên thế giới.

The bike shop has some comfortable saddles for long rides.

Cửa hàng xe đạp có một số **yên** thoải mái cho những chuyến đi dài.

After riding all morning, our dirty saddles needed a good cleaning.

Sau buổi sáng cưỡi ngựa, các **yên** bẩn của chúng tôi cần được làm sạch kỹ.