아무 단어나 입력하세요!

"sadder but wiser" in Vietnamese

buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn

Definition

Chỉ một người đã chịu đựng thất vọng hoặc khó khăn, nhưng đã rút ra bài học quan trọng từ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau một sự cố hoặc sai lầm, nhấn mạnh sự trưởng thành cá nhân. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn học hơn là trò chuyện hàng ngày. Đừng nhầm với chỉ 'buồn', ý là học hỏi sau khó khăn.

Examples

After losing the match, he was sadder but wiser.

Sau khi thua trận, anh ấy **buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn**.

She felt sadder but wiser after her mistake at work.

Cô ấy cảm thấy **buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn** sau khi mắc lỗi ở nơi làm việc.

Now he is sadder but wiser about trusting strangers.

Bây giờ anh ấy **buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn** về việc tin người lạ.

"I made a lot of mistakes last year, but now I'm sadder but wiser."

"Năm ngoái tôi đã mắc nhiều sai lầm, nhưng giờ tôi **buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn**."

When the plan failed, the team walked away sadder but wiser.

Khi kế hoạch thất bại, cả nhóm ra về **buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn**.

You learn a lot from tough times—you come out sadder but wiser.

Bạn học được nhiều từ lúc khó khăn—bạn trở nên **buồn hơn nhưng khôn ngoan hơn**.