아무 단어나 입력하세요!

"sacs" in Vietnamese

túibao (sinh học)

Definition

Túi hoặc bao là những vật chứa bằng chất liệu mềm, dùng để đựng đồ hoặc là bộ phận giống túi trong cơ thể sinh vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sac' thường dùng trong sinh học hoặc y học để chỉ bao, túi nhỏ trong cơ thể; ngoài đời thường dùng 'túi', 'bao' nhiều hơn.

Examples

We put the apples in two big sacs.

Chúng tôi đã cho táo vào hai **túi** lớn.

Some animals have special sacs in their bodies.

Một số loài động vật có các **bao** đặc biệt trong cơ thể.

Please bring two plastic sacs for the groceries.

Hãy mang hai **túi** nhựa để đựng đồ.

The scientist studied tiny sacs inside the fish's gills.

Nhà khoa học đã nghiên cứu các **bao** nhỏ bên trong mang cá.

He carried all his books in two old canvas sacs.

Anh ấy mang tất cả sách trong hai **túi** vải bố cũ.

The lung's air sacs help us take in oxygen.

**Bao** khí trong phổi giúp chúng ta hấp thụ oxy.