"sacrosanct" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó thiêng liêng hoặc quan trọng đến mức không ai được phép thay đổi, chỉ trích hay can thiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực luật pháp, triết học hoặc những giá trị bất khả xâm phạm. Không dùng cho việc thông thường; từ này thể hiện sự kính trọng đặc biệt.
Examples
For many people, freedom of speech is sacrosanct.
Đối với nhiều người, quyền tự do ngôn luận là **bất khả xâm phạm**.
The constitution is treated as sacrosanct by the courts.
Hiến pháp được tòa án coi là **bất khả xâm phạm**.
Some traditions in the village are considered sacrosanct.
Một số truyền thống trong làng được coi là **bất khả xâm phạm**.
My Sunday morning coffee ritual is sacrosanct—don’t even try to interrupt it.
Nghi lễ uống cà phê sáng Chủ nhật của tôi là **bất khả xâm phạm**—đừng cố xen vào!
To her, family dinners are sacrosanct, no matter how busy she is.
Với cô ấy, bữa tối gia đình là **thiêng liêng** dù có bận rộn đến đâu.
Some employees treat their lunch break as sacrosanct time—work can wait.
Một số nhân viên xem giờ nghỉ trưa là thời gian **bất khả xâm phạm**—công việc có thể chờ.