아무 단어나 입력하세요!

"sacroiliac" in Vietnamese

cùng chậu

Definition

Liên quan đến vùng giao giữa xương cùng và xương chậu ở lưng dưới, thường nói đến khớp cùng chậu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh y học, dùng trong các cụm như 'khớp cùng chậu', 'đau cùng chậu', ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The sacroiliac joint is located in the lower back.

Khớp **cùng chậu** nằm ở vùng lưng dưới.

He had pain in his sacroiliac area after lifting heavy boxes.

Sau khi bê các hộp nặng, anh ấy bị đau vùng **cùng chậu**.

The doctor examined her sacroiliac joint for inflammation.

Bác sĩ kiểm tra khớp **cùng chậu** của cô ấy để xem có viêm không.

He was diagnosed with sacroiliac joint dysfunction after weeks of lower back pain.

Sau nhiều tuần bị đau lưng dưới, anh ấy được chẩn đoán rối loạn chức năng khớp **cùng chậu**.

Some athletes experience sacroiliac issues because of repetitive stress.

Một số vận động viên gặp phải vấn đề **cùng chậu** do căng thẳng lặp đi lặp lại.

Physical therapy can help with sacroiliac pain and improve mobility.

Vật lý trị liệu có thể giúp giảm đau **cùng chậu** và cải thiện khả năng vận động.