아무 단어나 입력하세요!

"sacrament" in Vietnamese

Bí tích

Definition

Bí tích là một nghi lễ tôn giáo trong Kitô giáo, được coi là dấu hiệu của ân sủng thiêng liêng, ví dụ như lễ rửa tội hoặc lễ hiệp lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường tôn giáo Kitô giáo. 'Lễ rửa tội' và 'lễ hiệp lễ' là những bí tích phổ biến. Công giáo công nhận 7 bí tích, một số hệ phái khác thừa nhận ít hơn.

Examples

Baptism is a Christian sacrament.

Lễ rửa tội là một **bí tích** của Kitô giáo.

The priest performed the sacrament during the ceremony.

Linh mục đã cử hành **bí tích** trong buổi lễ.

Communion is another important sacrament.

Lễ hiệp lễ là một **bí tích** quan trọng khác.

Many families gather at church for their child's first sacrament.

Nhiều gia đình tụ họp tại nhà thờ cho **bí tích** đầu tiên của con mình.

The meaning of each sacrament can vary between Christian traditions.

Ý nghĩa của mỗi **bí tích** có thể khác nhau giữa các truyền thống Kitô giáo.

She decided to prepare for her next sacrament with her friends from church.

Cô ấy quyết định chuẩn bị cho **bí tích** tiếp theo cùng với bạn bè từ nhà thờ.