아무 단어나 입력하세요!

"sacking" in Vietnamese

sa thảicướp phávải bố

Definition

'Sacking' thường dùng để chỉ việc sa thải ai đó khỏi công việc. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là việc cướp phá một nơi hoặc loại vải bố dùng làm bao tải.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng nhiều ở tiếng Anh Anh để nói về việc bị cho nghỉ việc. 'Sack' là hành động, còn 'sacking' là sự kiện hoặc vật liệu. Nghĩa cướp phá thường dùng trong lịch sử.

Examples

After his mistake, the manager announced the sacking of three workers.

Sau sai lầm của mình, quản lý đã thông báo về việc **sa thải** ba công nhân.

The sacking of the city left many people homeless.

Việc **cướp phá** thành phố đã khiến nhiều người mất nhà cửa.

Potatoes were stored in large sacking bags.

Khoai tây được bảo quản trong những bao **vải bố** lớn.

Rumors about the coach’s sacking spread quickly among the fans.

Tin đồn về việc **sa thải** huấn luyện viên lan truyền nhanh chóng giữa các cổ động viên.

Historians still debate the causes of Rome’s final sacking.

Các nhà sử học vẫn tranh luận về nguyên nhân dẫn đến **cướp phá** cuối cùng của thành Rome.

The old warehouse was covered with rolls of dusty sacking.

Kho cũ phủ đầy những cuộn **vải bố** bám bụi.