"saccharine" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả vị rất ngọt, thường là ngọt nhân tạo. Cũng ám chỉ sự quá mức tình cảm hay giả tạo trong lời nói, hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa chê bai khi mô tả sự ngọt ngào giả tạo hoặc cảm xúc giả dối. Dùng cho người, phim, bài hát... quá ngọt một cách không tự nhiên.
Examples
This candy has a saccharine taste.
Kẹo này có vị **ngọt lịm**.
Her saccharine smile seemed fake.
Nụ cười **ngọt lịm** của cô ấy trông giả tạo.
He wrote a saccharine note to his teacher.
Anh ấy đã viết một lời nhắn **ngọt lịm** cho giáo viên của mình.
That movie was too saccharine for my taste.
Bộ phim đó quá **ngọt lịm** đối với tôi.
His apology sounded a bit saccharine.
Lời xin lỗi của anh ấy nghe hơi **ngọt lịm**.
I can't stand those saccharine romantic songs on the radio.
Tôi không chịu nổi những bài hát tình cảm **ngọt lịm** trên radio đó.