"sabretooth" in Vietnamese
Definition
Mèo răng kiếm là một loài mèo hoang dã lớn đã tuyệt chủng, nổi tiếng với bộ răng nanh dài, cong. Chúng từng sống cách đây hàng ngàn năm.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mèo răng kiếm’ thường chỉ hổ răng kiếm, nhưng đôi khi dùng cho các loài thú tiền sử răng nanh dài khác. Chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, lịch sử hoặc truyện cổ.
Examples
The sabretooth had very large teeth.
**Mèo răng kiếm** có những chiếc răng rất lớn.
A sabretooth is no longer alive today.
**Mèo răng kiếm** ngày nay không còn tồn tại nữa.
Children like to learn about the sabretooth at the museum.
Trẻ em thích tìm hiểu về **mèo răng kiếm** ở bảo tàng.
Have you ever seen a picture of a sabretooth? The teeth are terrifying!
Bạn đã từng thấy hình ảnh của **mèo răng kiếm** chưa? Răng của nó thật đáng sợ!
Many people think the sabretooth hunted big animals in the Ice Age.
Nhiều người nghĩ rằng **mèo răng kiếm** săn các con thú lớn vào Kỷ Băng Hà.
I always thought the sabretooth was just a legend until I read about fossils.
Tôi luôn nghĩ **mèo răng kiếm** chỉ là một câu chuyện cho đến khi đọc về hóa thạch.