"ruths" in Vietnamese
Definition
'Ruths' là dạng số nhiều của 'ruth', nghĩa là lòng cảm thông, thương xót hay buồn rầu dành cho người khác; từ này rất hiếm và chủ yếu gặp trong văn học cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ xuất hiện trong văn thơ, truyện cổ; không dùng trong giao tiếp hiện đại. Đừng nhầm lẫn với tên riêng 'Ruth'.
Examples
The poem spoke of long-forgotten ruths in people's hearts.
Bài thơ nói về những **lòng thương cảm** đã bị lãng quên từ lâu trong tim con người.
Old stories often mention the ruths of noble heroes.
Những câu chuyện xưa thường nhắc đến **lòng thương cảm** của các anh hùng cao quý.
There were no ruths shown to the enemy in the battle.
Không có **lòng thương cảm** nào được thể hiện với kẻ địch trong trận chiến.
You rarely find people speaking of ruths these days—it's an old-fashioned word.
Ngày nay ít ai còn nói về **lòng thương cảm**—đây là từ cổ xưa.
Even the kindest leaders sometimes lacked ruths in difficult times.
Ngay cả những nhà lãnh đạo nhân hậu nhất đôi khi cũng thiếu **lòng thương cảm** trong thời kỳ khó khăn.
Literature from centuries ago is filled with references to ruths and virtues lost.
Văn học nhiều thế kỷ trước tràn ngập những nhắc đến **lòng thương cảm** và phẩm hạnh đã mất.