아무 단어나 입력하세요!

"ruthlessly" in Vietnamese

một cách tàn nhẫnkhông thương tiếc

Definition

Không có lòng thương xót hay khoan dung đối với người khác, hành động một cách cứng rắn để đạt mục đích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng với nghĩa tiêu cực khi nói về hành động như 'chỉ trích', 'loại bỏ', 'theo đuổi' không khoan nhượng. Không dùng cho bạo lực bắt nguồn từ thể xác mà nhấn mạnh sự thiếu cảm thông.

Examples

The company ruthlessly cut hundreds of jobs.

Công ty đã **một cách tàn nhẫn** cắt giảm hàng trăm việc làm.

He ruthlessly pursued his goals.

Anh ấy **một cách tàn nhẫn** theo đuổi mục tiêu của mình.

The teacher ruthlessly marked the exams.

Cô giáo đã chấm bài kiểm tra **một cách tàn nhẫn**.

She ruthlessly pointed out every mistake I made.

Cô ấy **một cách tàn nhẫn** chỉ ra mọi sai sót của tôi.

The team ruthlessly crushed their opponents in the final.

Đội đã **một cách tàn nhẫn** nghiền nát đối thủ trong trận chung kết.

You have to be ruthlessly honest with yourself sometimes.

Đôi khi bạn phải thành thật với bản thân **một cách tàn nhẫn**.