"rutherford" in Vietnamese
Definition
"Rutherford" là họ, nổi tiếng nhất là nhà vật lý Ernest Rutherford. Tên này cũng dùng để chỉ các khái niệm khoa học gắn với ông, như mô hình nguyên tử Rutherford.
Usage Notes (Vietnamese)
"Rutherford" gần như chỉ dùng để chỉ nhà vật lý Ernest Rutherford hoặc các thuật ngữ khoa học liên quan đến ông. Từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu gặp trong tài liệu hoặc bài học khoa học.
Examples
Rutherford was a famous scientist from New Zealand.
**Rutherford** là nhà khoa học nổi tiếng người New Zealand.
The Rutherford model changed how we think about atoms.
Mô hình **Rutherford** đã thay đổi cách chúng ta nghĩ về nguyên tử.
Many textbooks mention Rutherford when discussing physics.
Nhiều sách giáo khoa nhắc đến **Rutherford** khi bàn về vật lý.
Did you know Rutherford won the Nobel Prize in Chemistry, not Physics?
Bạn có biết **Rutherford** nhận giải Nobel Hóa học chứ không phải Vật lý không?
I have to write a report on Rutherford for my science class.
Tôi phải viết báo cáo về **Rutherford** cho lớp khoa học.
Whenever someone talks about atomic history, Rutherford always comes up.
Bất cứ khi nào nói về lịch sử nguyên tử, **Rutherford** luôn được nhắc đến.