"rusting" in Vietnamese
Definition
Gỉ sắt là quá trình chậm, trong đó sắt hoặc thép phản ứng với oxy và nước để tạo ra lớp màu nâu đỏ gọi là gỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gỉ sắt' chỉ dùng cho sắt và hợp kim của sắt, không dùng cho tất cả các kim loại. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học. Các cụm thường gặp: 'ngăn gỉ sắt', 'quá trình gỉ sắt'.
Examples
Old bikes left outside show rusting on the chains.
Xe đạp cũ để ngoài trời sẽ có **gỉ sắt** trên xích.
Water causes the rusting of iron nails over time.
Nước làm **gỉ sắt** các chiếc đinh qua thời gian.
Too much humidity makes rusting happen faster.
Độ ẩm cao làm **gỉ sắt** diễn ra nhanh hơn.
I noticed some rusting on the bottom of my car after the rainy season.
Tôi nhận thấy có chút **gỉ sắt** ở gầm xe sau mùa mưa.
Painting metal helps slow down rusting a lot.
Sơn kim loại giúp làm chậm quá trình **gỉ sắt** rất nhiều.
The tools in the garage are rusting because no one uses them anymore.
Các dụng cụ trong nhà để xe đang bị **gỉ sắt** vì chẳng ai dùng nữa.