"rusted" in Vietnamese
Definition
Phủ một lớp gỉ sét màu nâu đỏ xuất hiện trên kim loại khi tiếp xúc với không khí và độ ẩm lâu ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để miêu tả các vật bằng kim loại: 'bị rỉ sét xe đạp', 'ống nước bị rỉ sét'. Không dùng cho đồ vật không thể bị rỉ như nhựa hoặc gỗ.
Examples
The old gate is rusted.
Cái cổng cũ đã **bị rỉ sét**.
This key is too rusted to use.
Chiếc chìa khoá này **bị rỉ sét** quá nên không dùng được.
The bicycle was left outside and got rusted.
Chiếc xe đạp bị để ngoài trời nên đã **bị rỉ sét**.
My grandfather’s tools are all rusted from years of rain.
Dụng cụ của ông tôi đều đã **bị rỉ sét** do mưa nhiều năm.
The car sat in the field and slowly rusted away.
Chiếc ô tô bị để ngoài đồng và từ từ **bị rỉ sét** dần.
Don’t leave your bike in the rain; it’ll get rusted in no time.
Đừng để xe đạp ngoài mưa; nó sẽ **bị rỉ sét** ngay thôi.