아무 단어나 입력하세요!

"russet" in Vietnamese

nâu đỏkhoai tây russet

Definition

Màu nâu đỏ, thường dùng để miêu tả lá mùa thu, một số loại khoai tây hoặc vải. "Russet" cũng là tên một giống khoai tây vỏ nâu xù.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật hoặc ẩm thực. "Russet potatoes" là khái niệm phổ biến ở Bắc Mỹ. Không dùng cho bất cứ màu nâu nào, mà cho sắc nâu đỏ đặc biệt.

Examples

The leaves turned russet in autumn.

Những chiếc lá chuyển sang màu **nâu đỏ** vào mùa thu.

She wore a beautiful russet dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy **nâu đỏ** tuyệt đẹp.

We bought a bag of russet potatoes.

Chúng tôi đã mua một túi **khoai tây russet**.

I love how the sunset makes the hills look russet.

Tôi thích cách hoàng hôn làm cho những ngọn đồi có màu **nâu đỏ** đẹp mắt.

The old barn had a warm russet glow in the evening light.

Chuồng cũ trong ánh chiều tối mang một vẻ ấm áp **nâu đỏ**.

When I paint, I mix red and brown to get the perfect russet shade.

Khi vẽ, tôi pha màu đỏ và nâu để ra được sắc thái **nâu đỏ** hoàn hảo.