아무 단어나 입력하세요!

"russel" in Vietnamese

Russel (tên nam)Russel (họ)

Definition

Russel là tên riêng nam và đôi khi cũng là họ. Nó có thể chỉ một người cụ thể tên Russel.

Usage Notes (Vietnamese)

'Russel' thường dùng làm tên hoặc họ, luôn viết hoa chữ cái đầu. Không nhầm với 'Russell', cách viết phổ biến hơn.

Examples

Russel is my best friend.

**Russel** là bạn thân nhất của tôi.

I met Russel at the library.

Tôi đã gặp **Russel** ở thư viện.

Russel plays soccer every weekend.

**Russel** chơi bóng đá mỗi cuối tuần.

Has anyone seen Russel? He was here a minute ago.

Có ai thấy **Russel** không? Cậu ấy vừa mới ở đây.

If you need help, just ask Russel—he knows everything about computers.

Nếu cần giúp đỡ, chỉ cần hỏi **Russel**—cậu ấy biết tất cả về máy tính.

Everyone was surprised when Russel showed up at the party.

Mọi người đều ngạc nhiên khi **Russel** xuất hiện ở bữa tiệc.