아무 단어나 입력하세요!

"russe" in Indonesian

Ngangười Ngatiếng Nga

Definition

Liên quan đến nước Nga, người Nga, hoặc tiếng Nga. Có thể dùng cho cả tính từ và danh từ.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng để nói về người Nga, ngôn ngữ tiếng Nga, hay văn hóa Nga. Ví dụ: 'salad Nga', 'vở ba lê Nga', 'người bạn Nga'.

Examples

He is russe.

Anh ấy là **người Nga**.

She speaks russe.

Cô ấy nói tiếng **Nga**.

This book is in russe.

Cuốn sách này bằng tiếng **Nga**.

Have you ever tried a russe salad?

Bạn đã thử món salad **Nga** bao giờ chưa?

The ballet has a famous russe solo.

Vở ba lê đó có một đoạn solo **Nga** nổi tiếng.

My friend is russe and taught me some useful phrases.

Bạn của tôi là **người Nga** và đã dạy tôi vài câu hữu ích.