"rush to" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó hoặc đi đâu đó rất nhanh vì gấp hoặc không có nhiều thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cả trong văn nói và viết. Hay đi kèm động từ nguyên mẫu hoặc địa điểm phía sau. Không nên lạm dụng trong văn viết trang trọng. Có thể thể hiện sự vội vàng mà thiếu chuẩn bị.
Examples
I have to rush to school or I'll be late.
Tôi phải **vội vã** đến trường kẻo muộn.
Don't rush to answer; think first.
Đừng **vội vã** trả lời; hãy nghĩ kỹ trước.
They all rush to see the new movie.
Họ đều **lao đến** xem bộ phim mới.
We had to rush to the airport after oversleeping.
Chúng tôi đã phải **vội vã** đến sân bay sau khi ngủ quên.
Don’t rush to blame him — you don’t know the whole story.
Đừng **vội vã** đổ lỗi cho anh ấy — bạn chưa biết hết câu chuyện đâu.
Whenever there’s a sale, people rush to the stores.
Mỗi khi có khuyến mãi, mọi người đều **lao đến** các cửa hàng.