아무 단어나 입력하세요!

"rush to the hospital" in Vietnamese

lao đến bệnh việnchạy vội đến bệnh viện

Definition

Khi gặp trường hợp khẩn cấp, phải đến bệnh viện thật nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi thật sự khẩn cấp, không dùng cho các trường hợp đi viện bình thường.

Examples

We had to rush to the hospital when she got hurt.

Cô ấy bị thương nên chúng tôi phải **lao đến bệnh viện**.

If you feel chest pain, rush to the hospital immediately.

Nếu bạn thấy đau ngực, hãy **lao đến bệnh viện** ngay lập tức.

They decided to rush to the hospital after the accident.

Sau tai nạn, họ quyết định **chạy vội đến bệnh viện**.

You don’t always have to rush to the hospital for a small cut.

Bạn không phải lúc nào cũng **lao đến bệnh viện** chỉ vì vết cắt nhỏ.

When her contractions started, we knew we had to rush to the hospital.

Khi cô ấy bắt đầu đau đẻ, chúng tôi biết phải **lao đến bệnh viện**.

He called me and said, 'I’m going to rush to the hospital, meet me there!'

Anh ấy gọi cho tôi và nói: 'Tôi đang **chạy vội đến bệnh viện**, gặp nhau ở đó nhé!'