"ruptures" in Vietnamese
Definition
Vết rách, nứt hay đứt nghiêm trọng trong vật chất hoặc bộ phận cơ thể. Ngoài ra còn chỉ sự đổ vỡ đột ngột trong mối quan hệ hoặc quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa nghiêm trọng, thường gặp trong y học (ví dụ: 'đứt gân'), kỹ thuật, hoặc mô tả sự chia rẽ lớn trong quan hệ. Không dùng cho vết rách nhẹ.
Examples
Doctors found two ruptures in her Achilles tendon.
Bác sĩ phát hiện hai **vết rách** ở gân gót chân của cô ấy.
There are ruptures in the water pipe.
Có các **chỗ nứt** trong ống nước.
Major ruptures can cause serious damage to the body.
**Vết rách** lớn có thể gây tổn hại nghiêm trọng cho cơ thể.
Economic crises often create deep ruptures in society.
Khủng hoảng kinh tế thường tạo ra những **sự rạn nứt** sâu sắc trong xã hội.
Old machines are more likely to suffer ruptures after years of use.
Máy móc cũ có nhiều khả năng gặp **vết nứt** sau nhiều năm sử dụng.
After months of tension, there were several ruptures between team members.
Sau nhiều tháng căng thẳng, đã xảy ra một số **sự rạn nứt** giữa các thành viên trong nhóm.