아무 단어나 입력하세요!

"runts" in Vietnamese

con yếu nhấtcon nhỏ nhất

Definition

Con vật nhỏ nhất hoặc yếu nhất trong một đàn con mới sinh. Đôi khi dùng chỉ người nhỏ hoặc yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho động vật, đặc biệt trong chăn nuôi hoặc thú cưng. Dùng với người có thể bị coi là chê bai nên dùng cẩn thận.

Examples

There are two runts in the litter of puppies.

Trong đàn chó con có hai **con yếu nhất**.

Farmers often watch the runts to make sure they grow.

Nông dân thường theo dõi **con yếu nhất** để đảm bảo chúng lớn lên.

The runts of the litter need extra care to survive.

**Con yếu nhất** trong đàn cần được chăm sóc đặc biệt để sống sót.

Even though they started as runts, some of the kittens grew up healthy and strong.

Dù bắt đầu là **con yếu nhất**, một số mèo con vẫn lớn lên khoẻ mạnh.

Kids at school used to call him one of the runts, but he grew taller than everyone else.

Lúc đi học, bọn trẻ gọi cậu là một trong các **con yếu nhất**, nhưng sau đó cậu lại cao vượt mọi người.

Sometimes the runts have the most personality out of the whole group.

Đôi khi **con yếu nhất** lại có cá tính mạnh nhất trong cả nhóm.