아무 단어나 입력하세요!

"running" in Vietnamese

chạyhoạt động (máy móc)

Definition

Chạy là hoạt động di chuyển nhanh bằng chân, thường để tập thể dục hoặc thể thao. Ngoài ra, từ này còn chỉ việc một thứ gì đó đang hoạt động, như máy móc hoặc doanh nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'go for a running', hãy dùng 'go for a run' hoặc 'go running'. 'Running late' nghĩa là đến trễ. Cũng dùng để nói về máy móc/biz đang hoạt động: 'keep the engine running', 'the running of the company'.

Examples

I go running in the park every morning.

Tôi đi **chạy** trong công viên mỗi sáng.

The machine is running smoothly now.

Chiếc máy đang **chạy** trơn tru.

She enjoys running with her friends.

Cô ấy thích **chạy** cùng bạn bè.

Sorry I’m running late—traffic was terrible.

Xin lỗi tôi **tới trễ**—giao thông rất tệ.

We need to keep the engine running all night.

Chúng ta cần phải **để máy chạy** suốt đêm.

Running a small business can be very challenging.

**Vận hành** một doanh nghiệp nhỏ có thể rất khó khăn.