아무 단어나 입력하세요!

"run through" in Vietnamese

xem lướt quađi quatiêu hết

Definition

Xem xét hoặc lướt qua thông tin nhanh, đi ngang qua một nơi, hoặc dùng hết cái gì đó nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc bán trang trọng, nhất là khi cần rà soát nhanh ('run through a list'), đi qua nơi nào đó, hoặc hết tiền (run through money). Không dùng nghĩa chạy thật sự.

Examples

Let's run through the plan one more time.

Chúng ta hãy **xem lướt qua** kế hoạch một lần nữa nhé.

They quickly ran through all the questions.

Họ đã **xem lướt qua** tất cả các câu hỏi rất nhanh.

The river runs through the city.

Con sông **chảy qua** thành phố.

He ran through his savings in just a few months.

Anh ấy **tiêu sạch** tiền tiết kiệm chỉ trong vài tháng.

Can you run through those instructions so I don't miss anything?

Bạn có thể **xem lướt qua** những hướng dẫn đó giúp tôi để tôi không bỏ sót gì không?

A chill ran through her body when she heard the noise.

Một cơn lạnh **chạy dọc** cơ thể cô ấy khi nghe tiếng động đó.