"run the risk" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó có thể dẫn đến hậu quả xấu hoặc nguy hiểm; chấp nhận rằng rủi ro có thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong các cảnh báo về hậu quả; thường đi với 'run the risk of + việc gì đó'. Không dùng như 'take the risk', nghĩa hơi khác.
Examples
If you leave your bag unattended, you run the risk of losing it.
Nếu bạn để túi xách mà không trông coi, bạn **gặp rủi ro** bị mất nó.
People who smoke run the risk of health problems.
Người hút thuốc **gặp rủi ro** về sức khỏe.
If you don't study, you run the risk of failing the exam.
Nếu bạn không học bài, bạn **gặp rủi ro** trượt kỳ thi.
We don't want to run the risk of getting caught, so let's be careful.
Chúng ta không muốn **gặp rủi ro** bị bắt, nên hãy cẩn thận nhé.
By not locking your doors, you run the risk of getting robbed.
Nếu bạn không khóa cửa, bạn **gặp rủi ro** bị trộm.
I knew I would run the risk of upsetting her by telling the truth.
Tôi biết rằng mình **gặp rủi ro** làm cô ấy buồn khi nói sự thật.