"run ragged" in Vietnamese
Definition
Bắt ai đó làm quá nhiều việc đến mức họ cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, dùng khi ai đó bị làm cho mệt mỏi vì công việc hoặc trách nhiệm quá nhiều. Thường dùng với các đối tượng gây mệt như 'The kids really ran me ragged.' Không phải nghĩa đen.
Examples
The children ran me ragged today.
Hôm nay bọn trẻ đã **vắt kiệt sức** tôi.
Her job is running her ragged.
Công việc đang **vắt kiệt sức** cô ấy.
This busy schedule will run you ragged.
Lịch làm việc bận rộn này sẽ **làm bạn kiệt quệ**.
I've been run ragged at work lately.
Dạo này công việc đã **vắt kiệt sức** tôi.
Don’t let them run you ragged—take a break.
Đừng để họ **vắt kiệt sức** bạn—hãy nghỉ ngơi đi.
All the errands really ran me ragged today.
Bao nhiêu việc lặt vặt hôm nay đã **vắt kiệt sức** tôi.