"run over with" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó hoặc cái gì bị xe cán qua, thường là do tai nạn. Đôi khi còn dùng để chỉ việc cảm xúc tràn ngập trong lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với phương tiện như ô tô, xe máy. Nghĩa bóng chỉ cảm giác bị cảm xúc tràn ngập. Không dùng để diễn tả chạy ngang hoặc kế bên.
Examples
He was almost run over with a motorbike.
Anh ấy suýt nữa đã bị xe máy **cán qua**.
The dog was run over with a car.
Con chó đã bị ô tô **cán qua**.
Be careful not to get run over with the truck!
Hãy cẩn thận kẻo bị xe tải **cán qua** nhé!
She felt completely run over with guilt after forgetting her friend's birthday.
Cô ấy thấy **tràn ngập** cảm giác tội lỗi sau khi quên sinh nhật bạn.
You can't just cross without looking, or you'll get run over with something!
Đừng băng qua mà không nhìn, kẻo bị cái gì đó **cán qua**!
After hearing the shocking news, Jim was run over with sadness.
Sau khi nghe tin sốc, Jim **tràn ngập** trong nỗi buồn.