"run out the clock" in Vietnamese
Definition
Cố tình kéo dài thời gian để trận đấu kết thúc mà không cho đối thủ cơ hội thay đổi kết quả, hoặc để tránh hành động trong các tình huống khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'câu giờ' dùng nhiều trong thể thao, cũng có thể dùng khi cố ý trì hoãn quyết định hoặc hành động.
Examples
The team tried to run out the clock in the last five minutes.
Đội đã cố **câu giờ** trong năm phút cuối.
If we run out the clock, we will win this game.
Nếu chúng ta **câu giờ**, chúng ta sẽ thắng trận này.
They called a timeout to help run out the clock.
Họ đã gọi hội ý để **câu giờ**.
Stop trying to run out the clock—we need to play to the end!
Đừng **câu giờ** nữa—chúng ta phải chơi hết trận!
The company tried to run out the clock in negotiations, hoping the other side would give up.
Công ty đã cố **câu giờ** khi đàm phán, hy vọng phía bên kia bỏ cuộc.
When he didn't know the answer, he tried to run out the clock by talking a lot.
Khi không biết trả lời, anh ấy cố **câu giờ** bằng cách nói nhiều.