아무 단어나 입력하세요!

"run out at" in Vietnamese

lên tớitổng cộng là

Definition

Đạt đến tổng số tiền hoặc số lượng, đặc biệt là khi nói về tiền bạc hoặc sản lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tổng số tiền hoặc lượng. Không giống 'run out of' (hết cái gì đó).

Examples

The total cost runs out at $120.

Tổng chi phí **lên tới** 120 đô la.

Our sales for June ran out at 500 units.

Doanh số tháng Sáu của chúng tôi **lên tới** 500 sản phẩm.

The bill ran out at less than I expected.

Hóa đơn **tổng cộng là** ít hơn tôi nghĩ.

After all the extras, the price runs out at just under $200.

Sau khi tính tất cả phụ phí, giá **lên tới** dưới 200 đô la.

The total with tax ran out at about 300,000 yen.

Tổng cộng với thuế **lên tới** khoảng 300.000 yên.

Don’t worry, your medical bill should run out at less than expected.

Đừng lo, hóa đơn viện phí của bạn chắc **lên tới** ít hơn dự đoán.