아무 단어나 입력하세요!

"run on" in Vietnamese

chạy bằng (năng lượng)kéo dàinói không ngừng

Definition

Thường dùng khi máy móc sử dụng một nguồn năng lượng, sự việc kéo dài hoặc ai đó nói liên tục không ngừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với máy (“run on electricity”), sự kiện kéo dài (“the event ran on”), hoặc ai đó nói nhiều (“she runs on”). Không nhầm với 'run-on sentence' là thuật ngữ ngữ pháp.

Examples

These cars run on electricity.

Những chiếc xe này **chạy bằng** điện.

The meeting ran on for five hours.

Cuộc họp đã **kéo dài** suốt năm tiếng.

She can really run on when she starts talking.

Cô ấy mà bắt đầu nói thì thật sự có thể **nói mãi không ngừng**.

This flashlight runs on only two batteries.

Đèn pin này chỉ **chạy bằng** hai viên pin.

Sorry, I didn't mean to run on so long.

Xin lỗi, tôi không định **nói mãi** như vậy.

The party ran on well past midnight.

Bữa tiệc **kéo dài** đến tận quá nửa đêm.