아무 단어나 입력하세요!

"run its course" in Vietnamese

diễn ra một cách tự nhiêntheo đúng tiến trình của nó

Definition

Nếu điều gì đó 'diễn ra một cách tự nhiên', nó sẽ tự phát triển và kết thúc mà không có sự can thiệp. Thường dùng cho bệnh, tình huống hay một quá trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng khá trang trọng hoặc trung tính. Hay dùng cho bệnh ("cứ để cảm tự khỏi"), các mối quan hệ hoặc tình huống. Nhấn mạnh sự kiên nhẫn, không can thiệp. Không dùng cho trường hợp cần hành động ngay lập tức.

Examples

The doctor said the flu would run its course in a week.

Bác sĩ nói bệnh cúm sẽ **diễn ra một cách tự nhiên** trong vòng một tuần.

Sometimes you need to let a problem run its course.

Đôi khi bạn cần để một vấn đề **diễn ra một cách tự nhiên**.

The storm finally ran its course and the sun came out.

Cơn bão cuối cùng cũng đã **diễn ra một cách tự nhiên** và mặt trời đã ló rạng.

Don't worry, this cold just needs to run its course.

Đừng lo, cảm lạnh này chỉ cần **diễn ra một cách tự nhiên** thôi.

They decided to break up and let their relationship run its course.

Họ quyết định chia tay và để mối quan hệ của họ **diễn ra một cách tự nhiên**.

Sometimes the best thing is to step back and let things run their course.

Đôi khi điều tốt nhất là lùi lại và để mọi chuyện **diễn ra một cách tự nhiên**.