"run away with" in Vietnamese
Definition
Lén lút rời đi cùng ai đó hoặc mang theo thứ gì đó mà không được phép. Thường dùng cho chuyện tình cảm hoặc ăn cắp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mô tả chạy trốn vì tình hoặc lấy trộm (‘run away with someone’, ‘run away with the money’). Không nhầm với 'run away' (chạy trốn một mình).
Examples
She wants to run away with her boyfriend.
Cô ấy muốn **bỏ trốn với** bạn trai của mình.
The thief tried to run away with the bag.
Tên trộm đã cố **mang đi mất** cái túi.
Do you want to run away with me?
Em có muốn **bỏ trốn với** anh không?
They decided to run away with only a small suitcase and their savings.
Họ đã quyết định **bỏ trốn với** chỉ một chiếc vali nhỏ và số tiền tiết kiệm của mình.
Rumor has it that he tried to run away with the company’s secrets.
Có tin đồn rằng anh ấy đã cố **mang đi mất** những bí mật của công ty.
Don’t let your emotions run away with you during the meeting.
Đừng để cảm xúc **chi phối bạn** trong cuộc họp.