아무 단어나 입력하세요!

"run around in circles" in Vietnamese

quay vòng vònglàm mãi mà không tiến triển

Definition

Rất bận rộn nhưng không đạt được kết quả thực sự, thường do thiếu kế hoạch hoặc bị rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong tình huống bực bội khi cố gắng mà không có kết quả. Có thể dùng cho cá nhân, nhóm hoặc tổ chức. Không dùng cho hành động chạy thực sự.

Examples

If you don't have a plan, you'll just run around in circles.

Nếu không có kế hoạch, bạn sẽ chỉ **quay vòng vòng** thôi.

We spent all afternoon running around in circles at the office.

Chúng tôi đã **quay vòng vòng** cả buổi chiều ở văn phòng.

Without clear instructions, the kids will just run around in circles.

Nếu không có hướng dẫn rõ ràng, bọn trẻ sẽ chỉ **quay vòng vòng**.

I feel like I've been running around in circles with this paperwork all week.

Tôi cảm thấy mình đã **quay vòng vòng** với đống giấy tờ này cả tuần rồi.

Every meeting ends the same—we just run around in circles and nothing gets decided.

Mỗi cuộc họp đều kết thúc giống nhau—chúng tôi chỉ **quay vòng vòng** và không quyết được gì.

Stop running around in circles and focus on one task at a time.

Đừng **quay vòng vòng** nữa, hãy tập trung làm một việc thôi.