아무 단어나 입력하세요!

"run amok" in Vietnamese

hành động điên cuồnglàm loạn

Definition

Khi ai đó hoặc cái gì đó hành động một cách hỗn loạn, không kiểm soát được, gây ra sự lộn xộn hoặc thiệt hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang tính cường điệu để nói về sự hỗn loạn nghiêm trọng, không chỉ đơn giản là vui quá mức. Có thể dùng cho cả người, vật hoặc sự việc.

Examples

The cows ran amok and broke the fence.

Những con bò **làm loạn** và phá hàng rào.

The children ran amok in the playground.

Bọn trẻ **làm loạn** ở sân chơi.

After the alarm rang, everyone ran amok.

Sau khi chuông báo vang lên, mọi người đều **hành động điên cuồng**.

If we let them eat too much sugar, they'll run amok for hours.

Nếu cho họ ăn quá nhiều đường, họ sẽ **làm loạn** hàng giờ liền.

The rumor ran amok on social media before anyone could stop it.

Tin đồn đó **làm loạn** trên mạng xã hội trước khi ai đó ngăn lại được.

During the festival, the crowd started to run amok, and it got dangerous.

Trong lễ hội, đám đông bắt đầu **hành động điên cuồng** nên trở nên nguy hiểm.